Chuyển đến nội dung
浮出水面

fúchūshuǐmiàn

Cụm động từ

HSK6

1Cụm động từ

  1. nổi lên mặt nước
  2. lộ diện
  3. sáng tỏ (sự việc giấu kín nay bị phơi bày)

Ví dụ

  1. 小鱼经常浮出水面呼吸新鲜空气。

    Xiǎoyú jīngcháng fúchū shuǐmiàn hūxī xīnxian kōngqì.Cá con thường nổi lên mặt nước để thở không khí trong lành.

  2. 经过警方的深入调查,真相终于浮出水面。

    Jīngguò jǐngfāng de shēnrù diàochá, zhēnxiàng zhōngyú fúchū shuǐmiàn.Sau cuộc điều tra sâu sát của cảnh sát, chân tướng cuối cùng cũng lộ ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真相浮出水面 zhēnxiàng fúchū shuǐmiànchân tướng lộ diện
  • 逐渐浮出水面 zhújiàn fúchū shuǐmiàndần dần nổi lên / hé lộ
  • 问题浮出水面 wèntí fúchū shuǐmiànvấn đề lộ rõ
  • 线索浮出水面 xiànsuǒ fúchū shuǐmiànmanh mối dần hé mở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指从水底升到水面,比喻隐藏的事物、真相显露出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (chân tướng/vấn đề/kẻ giấu mặt) + 浮出水面

dùng theo nghĩa bóng chỉ việc gì đó bí mật hoặc tiềm ẩn nay bị phát hiện, lộ rõ ra ánh sáng. VD: 矛盾终于浮出水面。– Mâu thuẫn cuối cùng cũng bộc lộ rõ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浮
出
水
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1