Chuyển đến nội dung
温差溫差

wēnchà

Hán Việt: ÔN SAI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. sự chênh lệch nhiệt độ
  2. độ chênh nhiệt

Ví dụ

  1. 这里的昼夜温差很大。

    Zhèlǐ de zhòuyè wēnchà hěn dà.Độ chênh lệch nhiệt độ ngày đêm ở đây rất lớn.

  2. 沙漠地区的温差通常十分悬殊。

    Shāmò dìqū de wēnchà tōngcháng shífēn xuánshū.Sự chênh lệch nhiệt độ ở khu vực sa mạc thường hết sức rõ rệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 昼夜温差 zhòuyè wēnchàchênh lệch nhiệt độ ngày đêm
  • 温差悬殊 wēnchà xuánshūđộ chênh nhiệt rất lớn
  • 室内外温差 shìnèiwài wēnchàchênh lệch nhiệt độ trong ngoài nhà
  • 温差大 wēnchà dàđộ chênh nhiệt lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一定时间内或两个地点之间最高气温与最低气温的差数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B 的温差

độ chênh lệch nhiệt độ giữa A và B. VD: 白天与晚上的温差 – độ chênh nhiệt giữa ngày và đêm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

温
差

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1