Chuyển đến nội dung
溜之大吉

liūzhīdàjí

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chuồn mất
  2. chuồn là thượng sách
  3. lẻn đi mất dạng

Ví dụ

  1. 他一看到警察来了,就立刻溜之大吉了。

    Tā yí kàndào jǐngchá lái le, jiù lìkè liūzhīdàjí le.Vừa thấy cảnh sát tới, hắn liền chuồn mất tăm.

  2. 打碎了花瓶后,小男孩吓得溜之大吉。

    Dǎsuì le huāpíng hòu, xiǎo nánhái xià de liūzhīdàjí.Sau khi làm vỡ bình hoa, cậu bé sợ quá lén chuồn mất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赶紧溜之大吉 gǎnjǐn liūzhīdàjínhanh chóng chuồn mất
  • 悄悄溜之大吉 qiāoqiāo liūzhīdàjílặng lẽ chuồn êm
  • 拔腿溜之大吉 bátuǐ liūzhīdàjínhổ giò chuồn lẹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

偷偷地跑掉;走为上计(含诙谐或贬义)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ + 见势不妙 / 趁机 + 溜之大吉

Thấy tình hình không ổn hoặc nhân cơ hội liền chuồn lẹ để né tránh rắc rối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

溜
之
大
吉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1