1Danh từ
- ra-đa la-de
- LiDAR
Ví dụ
Zìdòng jiàshǐ qìchē tōngcháng yīlài jīguāngléidá lái gǎnzhī zhōuwéi huánjìng.Xe tự hành thường phụ thuộc vào ra-đa la-de (LiDAR) để cảm nhận môi trường xung quanh.
Jīguāngléidá néng yǐ jí gāo de jīngdù shēngchéng sānwéi dìtú.Ra-đa la-de có thể tạo ra bản đồ 3D với độ chính xác cực kỳ cao.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
利用激光探测目标位置、速度等特征量的雷达系统(LiDAR)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
搭载 / 配备 + 激光雷达
Trang bị hoặc tích hợp công nghệ LiDAR. VD: 新车搭载了两个激光雷达。– Chiếc xe mới được trang bị hai bộ ra-đa la-de.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
