1Danh từ
- chủ nghĩa cấp tiến
- chủ nghĩa quá khích
Ví dụ
Jījìnzhǔyì zài dòngdàng niándài wǎngwǎng gèng róngyì mànyán.
Chủ nghĩa cấp tiến vào những năm tháng biến động thường dễ lan rộng hơn.
Xuézhěmen tǎolùn le jījìnzhǔyì duì shèhuì biàngé de yǐngxiǎng.
Các học giả đã thảo luận về ảnh hưởng của chủ nghĩa cấp tiến đối với sự biến đổi xã hội.
Guòdù de jījìnzhǔyì kěnéng huì dǎozhì bàolì yǔ dòngluàn.
Chủ nghĩa quá khích thái quá có thể dẫn đến bạo lực và loạn lạc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
要求对现有政治、经济或社会体制进行根本性或急剧变革的政治哲学或态度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
受 + 激进主义 + 影响
Bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa cấp tiến/quá khích. VD: 受激进主义思想影响 – Bị ảnh hưởng bởi tư tưởng cấp tiến.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
