Chuyển đến nội dung
激进主义激進主義

jījìnzhǔyì

Hán Việt: KÍCH TIẾN CHỦ NGHĨA

1Danh từ

  1. chủ nghĩa cấp tiến
  2. chủ nghĩa quá khích

Ví dụ

  1. 激进主义在动荡年代往往更容易蔓延。

    Jījìnzhǔyì zài dòngdàng niándài wǎngwǎng gèng róngyì mànyán.

    Chủ nghĩa cấp tiến vào những năm tháng biến động thường dễ lan rộng hơn.

  2. 学者们讨论了激进主义对社会变革的影响。

    Xuézhěmen tǎolùn le jījìnzhǔyì duì shèhuì biàngé de yǐngxiǎng.

    Các học giả đã thảo luận về ảnh hưởng của chủ nghĩa cấp tiến đối với sự biến đổi xã hội.

  3. 过度的激进主义可能会导致暴力与动乱。

    Guòdù de jījìnzhǔyì kěnéng huì dǎozhì bàolì yǔ dòngluàn.

    Chủ nghĩa quá khích thái quá có thể dẫn đến bạo lực và loạn lạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 反对激进主义 fǎnduì jījìnzhǔyìphản đối chủ nghĩa cấp tiến
  • 政治激进主义 zhèngzhì jījìnzhǔyìchủ nghĩa cấp tiến chính trị
  • 激进主义思想 jījìnzhǔyì sīxiǎngtư tưởng chủ nghĩa cấp tiến
  • 激进主义倾向 jījìnzhǔyì qīngxiàngkhuynh hướng cấp tiến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

要求对现有政治、经济或社会体制进行根本性或急剧变革的政治哲学或态度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受 + 激进主义 + 影响

Bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa cấp tiến/quá khích. VD: 受激进主义思想影响 – Bị ảnh hưởng bởi tư tưởng cấp tiến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

激
进
主
义

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1