Chuyển đến nội dung
火气火氣

huǒqì

Hán Việt: HỎA KHÍ

Danh từ

Lượng từ: 股、团

1Danh từ

  1. cơn nóng giận
  2. sự bực tức
  3. tính cáu kỉnh
  4. nhiệt
  5. nóng trong người (theo y học cổ truyền Đông y)

Ví dụ

  1. 你有话好好说,别动不动就发那么大火气。

    Nǐ yǒu huà hǎohǎo shuō, bié dòngbudòng jiù fā nàme dà huǒqì.Có gì cậu cứ bình tĩnh nói, đừng hở một tí là nổi trận lôi đình như thế.

  2. 听了朋友的劝解,他心里的火气消了许多。

    Tīng le péngyou de quànjiě, tā xīnlǐ de huǒqì xiāo le xǔduō.Nghe lời khuyên giải của bạn, cơn bực bội trong lòng anh ấy đã nguôi ngoai nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 火气很大 huǒqì hěn dàcơn giận rất lớn; nhiệt trong người rất nhiều
  • 消消火气 xiāoxiao huǒqìhạ bớt cơn giận; tiêu tan bực bội
  • 降火气 jiàng huǒqìthanh nhiệt, giảm nóng trong
  • 带着火气 dài zhe huǒqìmang theo giọng bực dọc/cáu gắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指暴躁易怒的情绪,或中医学指引起烦热、口干等病症的内热。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

火气 + 大 / 冲

chỉ người đang rất bực tức, hoặc trong người bị nhiệt nặng. VD: 他今天火气很大。– Hôm nay anh ấy rất dễ nổi nóng.

消 / 降 + 火气

làm nguôi giận hoặc hạ nhiệt cơ thể. VD: 喝凉茶降火气。– Uống trà thảo mộc để hạ nhiệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1