Chuyển đến nội dung
怒气怒氣

nùqì

Hán Việt: NỘ KHÍ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 股、团

1Danh từ

  1. cơn tức giận
  2. cơn thịnh nộ

Ví dụ

  1. 他心中的怒气一下子爆发了出来。

    Tā xīnzhōng de nùqì yíxiàzi bàofā le chūlái.Cơn giận trong lòng anh ấy bỗng chốc bùng phát.

  2. 听到这个消息,她满脸怒气。

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā mǎnliǎn nùqì.Nghe được tin này, mặt cô ấy lộ rõ vẻ tức giận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 怒气冲冲 nùqì chōngchōnghầm hầm tức giận
  • 平息怒气 píngxī nùqìnguôi giận, dập tắt cơn giận
  • 满腔怒气 mǎnqiāng nùqìtràn đầy phẫn nộ
  • 发泄怒气 fāxiè nùqìtrút giận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

愤怒的情绪。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

满脸 / 一脸 + 怒气

Mặt mày tràn đầy vẻ tức giận. VD: 他一脸怒气地走了进来。– Anh ấy bước vào với vẻ mặt đầy giận dữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怒
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1