1Danh từ
- ngọn lửa giận dữ
- cơn thịnh nộ
Ví dụ
Tā de huà diǎnrán le dàjiā de nùhuǒ.
Lời nói của anh ấy đã châm ngòi cho cơn giận của mọi người.
Tā nǔlì yāyì xīnzhōng de nùhuǒ.
Cô ấy cố gắng kìm nén cơn thịnh nộ trong lòng.
Tīngdào zhège huài xiāoxi, tā xiōngzhōng shēngqǐ yì gǔ nùhuǒ.
Nghe tin dữ này, trong lòng anh ấy bùng lên một ngọn lửa giận.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容极大、极强烈的愤怒。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
怒火 + 中烧 / 爆发
Miêu tả trạng thái vô cùng tức giận bùng phát ra ngoài. VD: 听完真相,他怒火中烧。– Nghe xong sự thật, anh ấy bốc hỏa giận dữ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
