Chuyển đến nội dung
烧开燒開

shāokāi

Hán Việt: THIÊU KHAI

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đun sôi
  2. nấu sôi

Ví dụ

  1. 请等水烧开后再放面条。

    Qǐng děng shuǐ shāokāi hòu zài fàng miàntiáo.Xin đợi nước đun sôi rồi mới cho mì vào.

  2. 水已经烧开了,可以泡茶了。

    Shuǐ yǐjīng shāokāi le, kěyǐ pào chá le.Nước đã sôi rồi, có thể pha trà được rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水烧开了 shuǐ shāokāi lenước sôi rồi
  • 把水烧开 bǎ shuǐ shāokāiđun sôi nước
  • 等水烧开 děng shuǐ shāokāiđợi nước sôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把液体加热到沸腾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 水/液体 + 烧开

đun sôi nước hoặc chất lỏng. VD: 记得把水烧开再喝。– Nhớ đun sôi nước rồi hãy uống.

等 + 水 + 烧开 + 后

sau khi nước được đun sôi. VD: 等水烧开后加盐。– Sau khi nước sôi thì thêm muối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烧
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1