Chuyển đến nội dung
烧死燒死

shāosǐ

Hán Việt: THIÊU TỬ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chết cháy
  2. thiêu chết

Ví dụ

  1. 森林大火中,许多小动物不幸被烧死。

    Sēnlín dàhuǒ zhōng, xǔduō xiǎo dòngwù búxìng bèi shāosǐ.Trong trận cháy rừng, nhiều loài động vật nhỏ bất hạnh bị chết cháy.

  2. 火势蔓延太快,差点把被困的人烧死。

    Huǒshì mànyán tài kuài, chàdiǎn bǎ bèikùn de rén shāosǐ.Lửa lan quá nhanh, suýt chút nữa thiêu chết những người mắc kẹt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 被火烧死 bèi huǒ shāosǐbị lửa thiêu chết
  • 活活烧死 huóhuó shāosǐbị thiêu chết sống
  • 差点烧死 chàdiǎn shāosǐsuýt nữa chết cháy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

被火烧而丧失生命;使被火烧致死。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 活活 + 烧死

bị thiêu chết một cách đau đớn khi còn sống. VD: 屋里的人被活活烧死了。– Người trong phòng bị thiêu chết sống.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烧
死

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1