Chuyển đến nội dung
老婆

lǎopo

Hán Việt: LÃO BÀ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. vợ
  2. vợ (cách gọi thân mật)
  3. vợ (cách gọi thông tục)

Ví dụ

  1. 他每天给老婆做早饭。

    Tā měitiān gěi lǎopo zuò zǎofàn.Anh ấy ngày nào cũng nấu bữa sáng cho vợ.

  2. 他是出了名的听老婆的话。

    Tā shì chūle míng de tīng lǎopo de huà.Anh ấy nổi tiếng là nghe lời vợ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 娶老婆 qǔ lǎopolấy vợ
  • 好老婆 hǎo lǎopongười vợ tốt
  • 爱老婆 ài lǎopothương vợ
  • 怕老婆 pà lǎoposợ vợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

妻子。

Ghi chú: Khẩu ngữ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

听 + 老婆 + 的话

nghe lời vợ (khẩu ngữ thân mật). VD: 他很听老婆的话。– Anh ấy rất nghe lời vợ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

老
婆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1