Chuyển đến nội dung
烧灼燒灼

shāozhuó

HSK6

1Động từ

  1. nung đốt
  2. thiêu đốt
  3. cháy rát

Ví dụ

  1. 烈日烧灼着干涸的土地。

    Lièrì shāozhuó zhe gānhé de tǔdì.

    Mặt trời gay gắt thiêu đốt mảnh đất khô cằn.

  2. 强酸会严重烧灼人的皮肤。

    Qiángsuān huì yánzhòng shāozhuó rén de pífū.

    Axit mạnh sẽ làm bỏng rát nghiêm trọng da người.

  3. 伤口传来一阵阵烧灼般的剧痛。

    Shāngkǒu chuánlái yízhènzhèn shāozhuó bān de jùtòng.

    Từ vết thương truyền đến từng cơn đau thắt như bị thiêu đốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烈日烧灼 lièrì shāozhuónắng gắt thiêu đốt
  • 烧灼感 shāozhuógǎncảm giác nóng rát/bỏng rát
  • 烧灼皮肤 shāozhuó pífūlàm bỏng da
  • 火焰烧灼 huǒyàn shāozhuóngọn lửa thiêu đốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高温、烈火或强腐蚀物对物体进行灼烫、烧毁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

烧灼 + danh từ (皮肤/土地...)

Tác động nhiệt hoặc hóa chất làm cháy rát, bỏng bề mặt. VD: 毒日头烧灼着大地。 – Mặt trời chói chang thiêu đốt mặt đất.

烧灼般的 + danh từ (痛/感)

Dùng như tính từ miêu tả cảm giác đau rát như bị lửa đốt. VD: 烧灼般的疼痛。 – Cơn đau nhức nhối như bị thiêu đốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烧
灼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1