Chuyển đến nội dung
灼伤灼傷

zhuóshāng

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 次、处

1Động từ

  1. làm bỏng
  2. làm phỏng

Ví dụ

  1. 强烈的紫外线灼伤了登山者的皮肤。

    Qiángliè de zǐwàixiàn zhuóshāng le dēngshānzhě de pífū.Tia cực tím mạnh đã làm bỏng da của những người leo núi.

  2. 高温蒸汽不慎灼伤了他的手臂。

    Gāowēn zhēngqì búshèn zhuóshāng le tā de shǒubì.Hơi nước nhiệt độ cao sơ ý làm bỏng cánh tay anh ấy.

2Danh từ

  1. vết bỏng
  2. chấn thương do nhiệt

Ví dụ

  1. 医生正在为伤员处理身上的严重灼伤。

    Yīshēng zhèngzài wèi shāngyuán chǔlǐ shēnshang de yánzhòng zhuóshāng.Bác sĩ đang xử lý vết bỏng nghiêm trọng trên người nạn nhân.

  2. 被开水烫后留下了一处明显的灼伤。

    Bèi kāishuǐ tàng hòu liúxià le yí chù míngxiǎn de zhuóshāng.Sau khi bị nước sôi làm bỏng đã để lại một vết bỏng rõ rệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严重灼伤 yánzhòng zhuóshāngbỏng nghiêm trọng
  • 皮肤灼伤 pífū zhuóshāngbỏng da
  • 化学灼伤 huàxué zhuóshāngbỏng hóa chất
  • 灼伤面积 zhuóshāng miànjīdiện tích bỏng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由火、高温物体、化学物质或辐射等引起的身体组织损伤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + tác nhân nhiệt/hóa chất + 灼伤

Bị tổn thương da thịt do lửa, nhiệt độ cao, bức xạ hoặc hóa chất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灼
伤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1