Chuyển đến nội dung
烧伤燒傷

shāoshāng

Hán Việt: THIÊU THƯƠNG

HSK5Lượng từ: 处、次

1Động từ

  1. làm bỏng
  2. bị bỏng (do lửa, nhiệt độ cao, hóa chất)

Ví dụ

  1. 开水洒出来,不小心烧伤了手。

    Kāishuǐ sǎ chūlái, bù xiǎoxīn shāoshāng le shǒu.

    Nước sôi bắn ra, lỡ làm bỏng tay rồi.

  2. 消防员在灭火过程中被轻微烧伤。

    Xiāofángyuán zài mièhuǒ guòchéng zhōng bèi qīngwēi shāoshāng.

    Lính cứu hỏa bị bỏng nhẹ trong quá trình dập lửa.

  3. 强酸会严重烧伤人的皮肤。

    Qiángsuān huì yánzhòng shāoshāng rén de pífū.

    Axit mạnh sẽ làm bỏng nghiêm trọng da người.

2Danh từ

  1. vết bỏng

Ví dụ

  1. 医生正在为病人处理烧伤。

    Yīshēng zhèngzài wèi bìngrén chǔlǐ shāoshāng.

    Bác sĩ đang xử lý vết bỏng cho bệnh nhân.

  2. 他的手臂上有大面积的烧伤。

    Tā de shǒubì shang yǒu dà miànjī de shāoshāng.

    Trên cánh tay của anh ấy có vết bỏng diện tích lớn.

  3. 这处烧伤需要几个月才能完全康复。

    Zhè chù shāoshāng xūyào jǐ ge yuè cái néng wánquán kāngfù.

    Vết bỏng này cần vài tháng mới có thể bình phục hoàn toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严重烧伤 yánzhòng shāoshāngbỏng nặng
  • 大面积烧伤 dà miànjī shāoshāngbỏng diện rộng
  • 烧伤病人 shāoshāng bìngrénbệnh nhân bỏng
  • 一度烧伤 yídù shāoshāngbỏng độ một

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由火、沸水、热油、化学物质等引起的组织损伤;也指造成这种损伤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被……烧伤

bị cái gì làm cho bỏng. VD: 他的手臂被热水烧伤了。– Cánh tay anh ấy bị nước sôi làm bỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烧
伤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1