Chuyển đến nội dung
烹饪烹飪

pēngrèn

Hán Việt: PHANH NHẪN

Động từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 门、种

1Động từ

  1. nấu nướng
  2. làm bếp

Ví dụ

  1. 她非常喜欢烹饪,经常给家人做美食。

    Tā fēicháng xǐhuan pēngrèn, jīngcháng gěi jiārén zuò měishí.Cô ấy rất thích nấu nướng, thường xuyên làm món ngon cho gia đình.

  2. 这道菜需要用特别的方法来烹饪。

    Zhè dào cài xūyào yòng tèbié de fāngfǎ lái pēngrèn.Món ăn này cần dùng phương pháp đặc biệt để nấu.

2Danh từ

  1. nghệ thuật ẩm thực
  2. kỹ thuật nấu ăn

Ví dụ

  1. 烹饪是一门深奥的艺术。

    Pēngrèn shì yì mén shēn'ào de yìshù.Nấu ăn là một bộ môn nghệ thuật sâu sắc.

  2. 他报名参加了周末烹饪培训班。

    Tā bàomíng cānjiā le zhōumò pēngrèn péixùnbān.Anh ấy đã đăng ký tham gia lớp đào tạo nấu ăn cuối tuần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烹饪技术 pēngrèn jìshùkỹ thuật nấu nướng
  • 烹饪大师 pēngrèn dàshībậc thầy ẩm thực
  • 中华烹饪 zhōnghuá pēngrènẩm thực Trung Hoa
  • 烹饪方式 pēngrèn fāngshìphương pháp nấu ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

做饭菜,也指烧煮食物的技能。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

烹饪 + 食物/菜肴

động từ mang tân ngữ chỉ đồ ăn, món ăn. VD: 烹饪美味佳肴。– Nấu những món ăn ngon.

一门 + 烹饪艺术

danh từ 烹饪 thường đi với lượng từ 门 khi nói về nghệ thuật/chuyên ngành ẩm thực. VD: 学习一门烹饪手艺。– Học một ngón nghề nấu nướng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烹
饪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1