Chuyển đến nội dung
熨

yùn

Hán Việt: ỦY

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ủi
  2. là (quần áo)

Ví dụ

  1. 这件衬衫需要熨一下。

    Zhè jiàn chènshān xūyào yùn yíxià.Chiếc áo sơ mi này cần phải là một chút.

  2. 妈妈正在房间里熨衣服。

    Māma zhèngzài fángjiān lǐ yùn yīfu.Mẹ đang ở trong phòng là quần áo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 熨衣服 yùn yīfulà/ủi quần áo
  • 熨平 yùn pínglà phẳng
  • 熨斗 yùndǒubàn ủi / bàn là
  • 熨烫 yùntànglà ủi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用烙铁、熨斗等烫平衣服。

Ghi chú: Từ này còn có âm đọc yù (dùng trong 熨帖 - thỏa đáng, êm xuôi).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + Quần áo + 熨 + 平 / 好了

dùng trong câu chữ 把 biểu thị kết quả làm phẳng quần áo. VD: 请把这套西装熨好。– Xin hãy là phẳng bộ com-lê này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

熨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “熨” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1