1Danh từ
- việc khẩn cấp trước mắt
- tình thế ngàn cân treo sợi tóc
- nỗi nguy cấp như lửa đốt lông mày
Ví dụ
Zhè bǐ jiùjì kuǎn jiějué le zāiqū de ránméizhījí.
Khoản tiền cứu trợ này đã giải quyết tình thế nguy cấp trước mắt cho vùng thiên tai.
Jiè dào zhè bǐ qián, zǒngsuàn jiě le tā de ránméizhījí.
Vay được số tiền này cuối cùng cũng giải quyết được nỗi nguy cấp trước mắt của anh ấy.
Mùqián zuì zhòngyào de shì jiějué gōngsī de ránméizhījí.
Trước mắt quan trọng nhất là giải quyết tình hình khẩn cấp của công ty.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
火烧眉毛那样紧迫。比喻非常紧迫的危急情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
解 / 解决 + 燃眉之急
Giải quyết khó khăn hoặc nguy cấp trước mắt. VD: 这笔钱解了燃眉之急。– Khoản tiền này đã giải quyết nguy cấp trước mắt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
