1Danh từ
- buồng giam
- phòng giam
- nhà lao
Ví dụ
Fànrén bèi guān jìn le yì jiān xiáxiǎo de láofáng lǐ.
Phạm nhân bị nhốt vào một buồng giam chật hẹp.
Zhè zuò gǔlǎo jiānyù de láofáng fēicháng yīn'àn cháoshī.
Buồng giam của nhà tù cổ này vô cùng tối tăm và ẩm ướt.
Tā zài bīnglěng de láofáng zhōng dùguò le màncháng de shí nián.
Anh ấy đã trải qua mười năm đằng đẵng trong buồng giam lạnh lẽo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
监牢里关押犯人的房间。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被关进 + 牢房
Bị nhốt/tống vào phòng giam.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
