Chuyển đến nội dung
监狱監獄

jiānyù

Hán Việt: GIAM NGỤC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座、所

1Danh từ

  1. nhà tù
  2. nhà giam
  3. trại giam

Ví dụ

  1. 罪犯被依法判刑并关进监狱。

    Zuìfàn bèi yīfǎ pànxíng bìng guān jìn jiānyù.Tội phạm bị kết án theo pháp luật và bị giam vào nhà tù.

  2. 他在监狱里服刑五年,期间表现良好。

    Tā zài jiānyù lǐ fúxíng wǔ nián, qījiān biǎoxiàn liánghǎo.Anh ta thụ án trong tù năm năm, trong thời gian đó biểu hiện rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 关进监狱 guān jìn jiānyùtống vào nhà giam
  • 监狱犯人 jiānyù fànréntù nhân
  • 监狱看守 jiānyù kānshǒucai ngục, quản giáo
  • 走出监狱 zǒuchū jiānyùra tù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关押犯人的场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被关进/送入 + 监狱

Cụm từ chỉ việc tội phạm bị đưa vào giam giữ trong nhà lao. VD: 他犯了法,被关进了监狱。– Hắn phạm pháp và bị tống vào tù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

监
狱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1