Chuyển đến nội dung
主持

zhǔchí

Hán Việt: CHỦ TRÌ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chủ trì
  2. chịu trách nhiệm
  3. dẫn (chương trình)
  4. dẫn dắt, chủ trì
  5. chủ trì, dẫn dắt

Ví dụ

  1. 今天的会议由张经理主持。

    Jīntiān de huìyì yóu Zhāng jīnglǐ zhǔchí.Cuộc họp hôm nay do giám đốc Trương chủ trì.

  2. 他主持过很多大型晚会。

    Tā zhǔchí guo hěn duō dàxíng wǎnhuì.Anh ấy từng dẫn rất nhiều đêm tiệc quy mô lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 主持会议 zhǔchí huìyìchủ trì cuộc họp
  • 主持节目 zhǔchí jiémùdẫn chương trình
  • 主持人 zhǔchírénngười dẫn chương trình / MC
  • 主持工作 zhǔchí gōngzuòchịu trách nhiệm điều hành công việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

负责掌握或处理;主持节目、会议等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + ai + 主持

Biểu thị sự kiện, công việc hoặc chương trình do ai đó đứng ra chủ trì, dẫn dắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

主
持

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “主持” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1