Chuyển đến nội dung
特有

tèyǒu

Hán Việt: ĐẶC HỮU

Tính từTính từ, động từĐộng từ, tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. đặc hữu
  2. riêng có

Ví dụ

  1. 大熊猫是中国特有的珍稀动物。

    Dàxióngmāo shì Zhōngguó tèyǒu de zhēnxī dòngwù.Gấu trúc lớn là loài động vật quý hiếm riêng có của Trung Quốc.

  2. 这是热带地区特有的一种植物。

    Zhè shì rèdài dìqū tèyǒu de yī zhǒng zhíwù.Đây là một loài thực vật đặc hữu của vùng nhiệt đới.

2Tính từ, động từ

  1. vốn có, riêng biệt, đặc trưng
  2. đặc trưng, vốn có, riêng có

Ví dụ

  1. 热情好客是这个民族特有的品质。

    Rèqíng hàokè shì zhè gè mínzú tèyǒu de pǐnzhì.Nhiệt tình hiếu khách là phẩm chất đặc trưng riêng có của dân tộc này.

  2. 幽默是那位老师特有的教学风格。

    Yōumò shì nà wèi lǎoshī tèyǒu de jiàoxué fēnggé.Hài hước là phong cách giảng dạy đặc trưng riêng của thầy giáo đó.

3Động từ, tính từ

  1. đặc trưng, vốn có

Ví dụ

  1. 这种植物是大自然特有的奇迹。

    Zhè zhǒng zhíwù shì dàzìrán tèyǒu de qíjì.Loài thực vật này là kỳ tích riêng có của mẹ thiên nhiên.

  2. 这种植物是本土特有的物种。

    Zhè zhǒng zhíwù shì běntǔ tèyǒu de wùzhǒng.Loài thực vật này là giống loài đặc hữu của địa phương.

    Từ mục 本土

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 特有现象 tèyǒu xiànxiànghiện tượng riêng có
  • 特有物种 tèyǒu wùzhǒngloài đặc hữu
  • 中国特有 Zhōngguó tèyǒuchỉ Trung Quốc mới có

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

特别具有,独有。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……所特有的

vốn chỉ riêng ai/cái gì mới có. VD: 这是青春所特有的活力。– Đây là sức sống riêng có của tuổi trẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

特
有

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1