Chuyển đến nội dung
狗獾

gǒuhuān

Hán Việt: CẨU HOAN

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. con lửng chó
  2. lửng châu Á (loài thú ăn đêm thuộc họ chồn)

Ví dụ

  1. 狗獾白天藏在洞穴里,夜间才出来觅食。

    Gǒuhuān báitiān cáng zài dòngxué lǐ, yèjiān cái chūlái mìshí.Lửng chó ban ngày trốn trong hang, đêm mới ra kiếm ăn.

  2. 狗獾的爪子非常坚硬,善于挖掘泥土。

    Gǒuhuān de zhuǎzi fēicháng jiānyìng, shànyú wājué nítǔ.Móng vuốt của lửng chó rất cứng, giỏi đào bới đất bùn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只狗獾 yī zhī gǒuhuānmột con lửng chó
  • 狗獾洞穴 gǒuhuān dòngxuéhang lửng chó
  • 野生狗獾 yěshēng gǒuhuānlửng chó hoang dã
  • 狗獾油 gǒuhuān yóumỡ lửng chó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,毛灰褐色,头部有白斑,善于掘土,夜间活动,杂食性。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

狗獾 + 善于/喜好 + hành động

diễn đạt tập tính sinh học của loài lửng chó. VD: 狗獾善于夜间活动。– Lửng chó giỏi hoạt động về đêm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狗
獾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1
狗獾 – nghĩa, Pinyin, cách viết | Từ điển – Lotus Chinese