Chuyển đến nội dung
狡猾

jiǎohuá

Hán Việt: GIẢO HOẠT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. gian xảo
  2. xảo quyệt
  3. ranh mãnh

Ví dụ

  1. 狐狸是一种狡猾的动物。

    Húli shì yì zhǒng jiǎohuá de dòngwù.Cáo là một loài động vật xảo quyệt.

  2. 他很狡猾,总是推卸责任。

    Tā hěn jiǎohuá, zǒngshì tuīxiè zérèn.Hắn rất gian xảo, luôn đùn đẩy trách nhiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 狡猾的狐狸 jiǎohuá de húlicon cáo ranh mãnh
  • 手段狡猾 shǒuduàn jiǎohuáthủ đoạn xảo quyệt
  • 为人狡猾 wéirén jiǎohuátính tình gian xảo
  • 狡猾奸诈 jiǎohuá jiānzhàgian trá xảo quyệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

诡计多端,不可信任。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

狡猾 + 地 + 动词

Làm việc gì đó một cách xảo quyệt, ranh mãnh. VD: 狡猾地笑了笑 – Cười một cách ranh mãnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狡
猾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1