1Tính từ
- thành thật
- trung thực
Ví dụ
Tā shì yí gè fēicháng chéngshí de háizi, cóng bù shuōhuǎng.
Cậu ấy là một đứa trẻ rất thành thật, không bao giờ nói dối.
Zuòrén yídìng yào chéngshí.
Làm người nhất định phải trung thực.
Chéngshí shì rén zuì bǎoguì de pǐnzhì.
Trung thực là phẩm chất quý giá nhất của con người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
言行跟内心思想一致;不虚假。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
诚实 + 地 + động từ
diễn tả làm việc gì một cách thành thật. VD: 他诚实地回答了老师的问题。– Cậu ấy đã trả lời câu hỏi của thầy giáo một cách thành thật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
