Chuyển đến nội dung
王室

wángshì

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hoàng gia
  2. hoàng thất
  3. vương thất

Ví dụ

  1. 英国王室的一举一动都受到媒体关注。

    Yīngguó wángshì de yìjǔ-yídòng dōu shòudào méitǐ guānzhù.Mọi cử chỉ hành động của hoàng gia Anh đều được truyền thông chú ý.

  2. 她是王室的重要成员之一。

    Tā shì wángshì de zhòngyào chéngyuán zhī yī.Bà ấy là một trong những thành viên quan trọng của hoàng gia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 王室成员 wángshì chéngyuánthành viên hoàng gia
  • 王室家族 wángshì jiāzúgia đình hoàng thất
  • 效忠王室 xiàozhōng wángshìhết lòng trung thành với hoàng gia
  • 王室血统 wángshì xuètǒngdòng máu hoàng gia

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国王的家族;帝王之家。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

王室 + 成员/婚礼/传统

Kết hợp với danh từ khác để chỉ người, sự kiện, đồ dùng mang tính chất hoàng gia.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

王
室

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1