Wáng VƯƠNG
1Danh từ riêng
- họ Vương
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
常见中文姓氏。
wàng VƯƠNG
2Động từ
- làm vua
- xưng vương
- thống trị thiên hạ
Ví dụ
Gǔdài dìwáng yù wàng tiānxià, bì xiān dé mínxīn.
Thời cổ các bậc đế vương muốn thống trị thiên hạ thì ắt phải được lòng dân trước.
Pèi gōng yù wàng Guānzhōng.
Bái Công muốn xưng vương ở đất Quan Trung.
Shàn yòng bīng zhě, wèi zhàn ér xiān wàng.
Người giỏi dùng binh chưa đánh mà đã có thế thống trị.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
古代称统治天下或称霸一方(动词用法,读四声)。
Ghi chú: Chữ 王 khi đọc thanh 4 (wàng) mang từ loại động từ: xưng vương, thống trị; khác với thanh 2 (wáng) là danh từ chỉ vua hoặc họ Vương.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
王 + 称呼/职位 (lǎoshī, xiānsheng...)
Dùng họ 王 đứng trước danh xưng nghề nghiệp, quan hệ xã hội để xưng hô lịch sự. VD: 王医生 – Bác sĩ Vương.
王 + tân ngữ chỉ nơi chốn/thiên hạ
Động từ mang nghĩa xưng vương hoặc cai trị tại một vùng đất (thường dùng trong văn ngôn). VD: 欲王关中 – Muốn xưng vương tại Quan Trung.
Câu phán đoán / trần thuật + 吧?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.
你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?
她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “王” 18
- 帝王dìwáng ĐẾ VƯƠNGđế vương; vua chúa; hoàng đếHSK5
- 女王nǚwáng NỮ VƯƠNGnữ vương; nữ hoàngHSK5
- 王妃wángfēivương phi; vợ của vương gia hoặc thái tử/hoàng tửHSK5
- 王宫wánggōngvương cung; hoàng cung; cung điện của vuaHSK5
- 王冠wángguānvương miện; mũ miện của vua chúaHSK5
- 王室wángshìhoàng gia; hoàng thất; vương thấtHSK5
- 国王guówáng QUỐC VƯƠNGvua; quốc vương; quốc vương, nhà vuaHSK6
- 王子wángzǐ VƯƠNG TỬhoàng tửHSK6
- 大王dàiwang ĐẠI VƯƠNGsơn tặc đầu lĩnh; tướng cướp; ông trùmHSK6
- 王权wángquánvương quyền; quyền lực của vuaHSK6
- 王朝wángcháo VƯƠNG TRIỀUvương triều; triều đạiHSK7–9
- 王国wángguó VƯƠNG QUỐCvương quốcHSK7–9
- 王牌wángpái VƯƠNG BÀIquân bài chủ; con át chủ bài; người hoặc lực lượng then chốt, lợi hại nhấtHSK7–9
- 阎王Yánwang DIÊM VƯƠNGDiêm Vương (vị thần cai quản cõi âm theo quan niệm dân gian); kẻ hung dữ; người tàn bạoHSK7–9
- 蜂王fēngwáng PHONG VƯƠNGong chúa
- 王水wángshuǐ VƯƠNG THỦYnước cường toan (hỗn hợp axit clohiđric và axit nitric đậm đặc có thể hòa tan vàng và bạch kim)
- 王孙wángsūn VƯƠNG TÔNcon cháu vua chúa, vương tôn công tử, quý tộc
- 王座wángzuò VƯƠNG TỌAngai vàng, ngai vua; ngôi vị quán quân, đỉnh cao vinh quang
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
