Chuyển đến nội dung
玩偶之家

wánǒuzhījiā

Hán Việt: NGOẠN NGẪU CHI GIA

Danh từ

Lượng từ: 部

1Danh từ

  1. Nhà búp bê (vở kịch nổi tiếng của nhà viết kịch Henrik Ibsen)

Ví dụ

  1. 《玩偶之家》是挪威戏剧家易卜生的名作。

    «Wán'ǒu zhī Jiā» shì Nuówēi xìjùjiā Yìbǔshēng de míngzuò."Nhà búp bê" là tác phẩm nổi tiếng của nhà soạn kịch Na Uy Ibsen.

  2. 娜拉是《玩偶之家》的女主角。

    Nàlā shì «Wán'ǒu zhī Jiā» de nǚzhǔjué.Nora là nữ nhân vật chính trong "Nhà búp bê".

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 读《玩偶之家》 dú Wán'ǒu zhī Jiāđọc vở Nhà búp bê
  • 戏剧《玩偶之家》 xìjù Wán'ǒu zhī Jiāvở kịch Nhà búp bê
  • 女主角娜拉 nǚzhǔjué Nàlānữ chính Nora

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挪威剧作家易卜生创作的著名社会问题剧,揭露男权社会中女性依附地位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

《玩偶之家》+ 中的 + 人物/情节

nhân vật / tình tiết trong tác phẩm Nhà búp bê. VD: 《玩偶之家》中的娜拉觉醒了。– Nhân vật Nora trong "Nhà búp bê" đã thức tỉnh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

玩
偶
之
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1