Chuyển đến nội dung
玩玩 / 翫

wán

Hán Việt: NGOẠN

Động từ

HSK1Bộ: 王8 nét

1Động từ

  1. chơi

Ví dụ

  1. 周末我们一起玩吧。

    Cuối tuần chúng ta cùng chơi nhé.

  2. 孩子们在公园里玩得很高兴。

    Háizimen zài gōngyuán li wán de hěn gāoxìng.Bọn trẻ chơi rất vui ở công viên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玩游戏 wán yóuxìchơi trò chơi, chơi game
  • 玩手机 wán shǒujīchơi điện thoại
  • 玩电脑 wán diànnǎochơi máy tính
  • 好玩 hǎowánvui, thú vị
  • 玩儿 wánrđi chơi (uốn lưỡi)
  • 出去玩 chūqù wánra ngoài chơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

游戏;玩耍。

Ghi chú: Động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 / 来 + nơi chốn + 玩

Đến đâu đó chơi, tham quan. VD: 欢迎来北京玩! – Hoan nghênh bạn đến Bắc Kinh chơi!

玩 + danh từ (trò chơi / thiết bị giải trí)

Chơi trò chơi hoặc sử dụng thiết bị để giải trí. VD: 他在玩手机。 – Anh ấy đang nghịch điện thoại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

玩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “玩” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1