Chuyển đến nội dung
环球環球

huánqiú

Hán Việt: HOÀN CẦU

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. toàn cầu
  2. quanh trái đất

Ví dụ

  1. 他实现了环球旅行的梦想。

    Tā shíxiàn le huánqiú lǚxíng de mèngxiǎng.Anh ấy đã thực hiện ước mơ du lịch vòng quanh thế giới.

  2. 这部电影在环球范围内广受好评。

    Zhè bù diànyǐng zài huánqiú fànwéi nèi guǎng shòu hǎopíng.Bộ phim này nhận được đánh giá cao trên phạm vi toàn cầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 环球旅行 huánqiú lǚxíngdu lịch vòng quanh thế giới
  • 环球航行 huánqiú hángxíngchuyến hải trình quanh trái đất
  • 环球视野 huánqiú shìyětầm nhìn toàn cầu
  • 环球知名 huánqiú zhīmíngnổi tiếng toàn cầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

围绕地球;整个地球。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

环球 + danh từ

thường đóng vai trò định ngữ trước các danh từ như 旅行、航行、时报… VD: 环球探险。– Thám hiểm quanh trái đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

环
球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1