Chuyển đến nội dung
世界

shìjiè

Hán Việt: THẾ GIỚI

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thế giới

Ví dụ

  1. 我想去世界各地旅游。

    Wǒ xiǎng qù shìjiè gèdì lǚyóu.Tôi muốn đi du lịch khắp thế giới.

  2. 这是一张世界地图。

    Zhè shì yì zhāng shìjiè dìtú.Đây là một tấm bản đồ thế giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 世界各地 shìjiè gèdìkhắp nơi trên thế giới
  • 全世界 quán shìjiètoàn thế giới
  • 世界闻名 shìjiè wénmíngnổi tiếng thế giới
  • 世界纪录 shìjiè jìlùkỷ lục thế giới
  • 内心世界 nèixīn shìjièthế giới nội tâm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地球上所有地方,所有国家或人类社会。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 世界上 / 全世界

trên thế giới, trên đời. VD: 在世界上有很多不同的文化。– Trên thế giới có rất nhiều nền văn hóa khác nhau.

世界 + 各地

khắp các nơi trên thế giới. VD: 这里的游客来自世界各地。– Du khách ở đây đến từ khắp nơi trên thế giới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

世
界

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “世界” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1