Chuyển đến nội dung
球蛋白

qiúdànbái

Hán Việt: CẦU ĐẠN BẠCH

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. globulin
  2. protein hình cầu

Ví dụ

  1. 血液化验单上显示球蛋白偏高。

    Xuèyè huàyàndān shang xiǎnshì qiúdànbái piāngāo.Bản xét nghiệm máu cho thấy chỉ số globulin hơi cao.

  2. 免疫球蛋白对抵抗病毒有重要作用。

    Miǎnyì qiúdànbái duì dǐkàng bìngdú yǒu zhòngyào zuòyòng.Globulin miễn dịch có vai trò quan trọng trong việc kháng virus.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 免疫球蛋白 miǎnyì qiúdànbáiglobulin miễn dịch
  • 血清球蛋白 xuèqīng qiúdànbáiglobulin huyết thanh
  • 球蛋白偏高 qiúdànbái piāngāoglobulin hơi cao
  • 球蛋白含量 qiúdànbái hánliànghàm lượng globulin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种单纯蛋白质,不溶于水,溶于稀盐溶液,存在于动植物组织中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

球蛋白 + 偏高/偏低

chỉ số globulin cao/thấp hơn bình thường trong y học. VD: 球蛋白水平偏低 – hàm lượng globulin hơi thấp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球
蛋
白

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “球蛋白” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1