1Danh từ
- myosin
- protein cơ cầu (loại protein chính tham gia vào sự co cơ)
Ví dụ
Jīqiúdànbái shì jīròu shōusuō suǒ bìxū de dànbáizhì.
Myosin là loại protein cần thiết cho sự co cơ.
Jīqiúdànbái hé jīdòngdànbái xiānghù zuòyòng chǎnshēng lìliang.
Myosin và actin tương tác với nhau tạo ra lực.
Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū jīqiúdànbái de fēnzǐ jiégòu.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc phân tử của myosin.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
肌肉组织中的一种主要结构蛋白,与肌动蛋白共同参与肌肉收缩。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
肌球蛋白 + 与……相互作用
Diễn đạt sự tương tác của myosin với thành phần sinh học khác. VD: 肌球蛋白与肌动蛋白结合。– Myosin liên kết với actin.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
