Chuyển đến nội dung
理科

lǐkē

Hán Việt: LÝ KHOA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. khoa học tự nhiên
  2. ban tự nhiên
  3. khối tự nhiên

Ví dụ

  1. 高考分文科和理科。

    Gāokǎo fēn wénkē hé lǐkē.Kỳ thi đại học chia thành ban xã hội và ban tự nhiên.

  2. 他的数学和物理很好,所以选择了理科。

    Tā de shùxué hé wùlǐ hěn hǎo, suǒyǐ xuǎnzé le lǐkē.Môn toán và lý của cậu ấy rất giỏi nên đã chọn ban tự nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 理科生 lǐkēshēnghọc sinh khối tự nhiên
  • 文科理科 wénkē lǐkēkhoa học xã hội và tự nhiên
  • 选理科 xuǎn lǐkēchọn khối tự nhiên
  • 理科专业 lǐkē zhuānyèchuyên ngành tự nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

目标为探索自然界规律的学科,如数学、物理、化学等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

学/选 + 理科

học/chọn theo ban tự nhiên. VD: 我高中打算选理科。– Cấp ba tôi dự định chọn khối tự nhiên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

理
科

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1