1Danh từ
- hạt dưa
- hạt hướng dương (các loại hạt ăn vặt)
Ví dụ
Guònián de shíhou, jiālǐ zǒng shǎobùliǎo guāzǐ hé huāshēng.
Dịp Tết, trong nhà bao giờ cũng không thể thiếu hạt dưa và lạc.
Dàjiā wéizuò zài yìqǐ, biān kè guāzǐ biān liáotiān.
Mọi người ngồi quây quần bên nhau, vừa cắn hạt dưa vừa trò chuyện.
Tā zhǎng zhe yì zhāng qīngxiù de guāzǐliǎn.
Cô ấy có một khuôn mặt trái xoan thanh tú.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
炒熟的各种瓜的种子,多作零食。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
嗑 + 瓜子
Động từ chuyên dùng cho việc cắn/nhấm hạt dưa, hạt hướng dương là 嗑 (kè). VD: 别光嗑瓜子,喝点茶吧。– Đừng chỉ cắn hạt dưa, uống chút trà đi.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
