Chuyển đến nội dung
生命力

shēngmìnglì

Hán Việt: SINH MỆNH LỰC

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. sức sống
  2. sức sinh tồn

Ví dụ

  1. 这种野草有着顽强的生命力。

    Zhè zhǒng yěcǎo yǒu zhe wánqiáng de shēngmìnglì.Loại cỏ dại này có sức sống mãnh liệt.

  2. 优秀的传统文化具有强大的生命力。

    Yōuxiù de chuántǒng wénhuà jùyǒu qiángdà de shēngmìnglì.Văn hóa truyền thống ưu tú có sức sống mạnh mẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顽强的生命力 wánqiáng de shēngmìnglìsức sống ngoan cường
  • 旺盛的生命力 wàngshèng de shēngmìnglìsức sống tràn trề/dồi dào
  • 具有生命力 jùyǒu shēngmìnglìcó sức sống
  • 充满生命力 chōngmǎn shēngmìnglìtràn đầy sức sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

维持生命活动的能力;比喻事物具有的旺盛生存发展的活力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具有/充满 + (顽强的) + 生命力

có / tràn đầy sức sống (dẻo dai, bền bỉ).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
命
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1