1Danh từ
- tư liệu sinh hoạt
- tư liệu tiêu dùng
Ví dụ
Liángshi hé yīwù shì rénlèi zuì jīběn de shēnghuózīliào.Lương thực và quần áo là những tư liệu sinh hoạt cơ bản nhất của loài người.
Suízhe shēngchǎnlì fāzhǎn, shēnghuózīliào yuèláiyuè fēngfù.Cùng với sự phát triển của lực lượng sản xuất, tư liệu sinh hoạt ngày càng phong phú.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用于满足人们物质和文化生活需要的那部分社会产品,亦称“消费资料”。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
基本/必要 + 生活资料
dùng trong văn bản kinh tế chính trị chỉ các đồ dùng phục vụ nhu cầu ăn ở mặc hàng ngày. VD: 必须保障居民的基本生活资料供应。– Phải đảm bảo cung ứng tư liệu sinh hoạt cơ bản cho người dân.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
