1Danh từ
- chip sinh học (vi mảng sinh học)
Ví dụ
Shēngwùjīngpiàn jìshù zài jíbìng zhěnduàn zhōng yǒu guǎnfàn yìngyòng.
Công nghệ chip sinh học được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán bệnh.
Zhè kuài shēngwùjīngpiàn kěyǐ tóngshí jiǎncè duō zhǒng bìngdú.
Chip sinh học này có thể phát hiện đồng thời nhiều loại virus.
Kēxuéjiā zhèngzài yánfā gèng língmǐn de shēngwùjīngpiàn.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu phát triển loại chip sinh học nhạy hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
通过微加工技术在固相载体表面构建的用于生物化学分析的微型器件(大陆多称“生物芯片”)。
Ghi chú: Ở Trung Quốc đại lục thường dùng từ “生物芯片” hơn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
利用 + 生物晶片 + động từ
Chỉ phương tiện/công cụ để thực hiện việc phân tích, phát hiện. VD: 利用生物晶片检测基因。– Sử dụng chip sinh học để kiểm tra gen.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
