Chuyển đến nội dung
申辩申辯

shēnbiàn

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. biện bạch
  2. giải thích thanh minh
  3. bào chữa

Ví dụ

  1. 受到批评后,他试图为自己申辩。

    Shòudào pīpíng hòu, tā shìtú wèi zìjǐ shēnbiàn.Sau khi bị phê bình, anh ấy cố gắng biện bạch cho bản thân.

  2. 法官允许被告人在法庭上申辩。

    Fǎguān yǔnxǔ bèigàorén zài fǎtíng shang shēnbiàn.Thẩm phán cho phép bị cáo bào chữa trước tòa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 为自己申辩 wèi zìjǐ shēnbiànbiện bạch cho bản thân
  • 无须申辩 wúxū shēnbiànkhông cần thanh minh
  • 申辩权利 shēnbiàn quánlìquyền bào chữa/giải trình
  • 据理申辩 jùlǐ shēnbiàndựa vào lý lẽ để biện bạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

申述理由,加以辩解。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 申辩

biện bạch, thanh minh cho ai hoặc điều gì. VD: 他努力为自己的行为申辩。 – Anh ấy nỗ lực biện bạch cho hành vi của mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

申
辩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1