1Động từ
- tranh luận
- biện luận
- bào chữa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
辩论;争辩;为自己解释说明。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为 + tân ngữ + 辩解/辩护
Biện bạch, bào chữa cho ai đó hoặc hành vi nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “辩” 8
- 抗辩kàngbiàn KHÁNG BIỆNkháng biện; biện bạch; bào chữa phản bácHSK6
- 申辩shēnbiànbiện bạch; giải thích thanh minh; bào chữaHSK6
- 辩护biànhù BIỆN HỘbiện hộ; bào chữa; bênh vựcHSK7–9
- 辩解biànjiě BIỆN GIẢIbiện giải; thanh minh; bào chữaHSK7–9
- 辩论biànlùn BIỆN LUẬNbiện luận; tranh luậnHSK7–9
- 辩证biànzhèng BIỆN CHỨNGbiện chứngHSK7–9
- 答辩dábiàn ĐÁP BIỆNbảo vệ luận văn; biện hộ; trả lời chất vấnHSK7–9
- 争辩zhēngbiàn TRANH BIỆNtranh luận; cãi cọ; biện bạchHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
