Chuyển đến nội dung
辩辯

biàn

Hán Việt: BIỆN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tranh luận
  2. biện luận
  3. bào chữa

Ví dụ

  1. 事实胜于雄辩,无需多辩。

    Shìshí shèng yú xióngbiàn, wúxū duō biàn.Sự thật hơn hùng biện, không cần tranh luận nhiều.

  2. 他尽力为自己辩解。

    Tā jìnlì wèi zìjǐ biànjiě.Anh ấy cố hết sức để bào chữa cho mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无需多辩 wúxū duō biànkhông cần tranh cãi nhiều
  • 百口莫辩 bǎikǒumòbiàntrăm miệng khó cãi
  • 辩白 biànbáithanh minh, giải thích rõ
  • 争辩 zhēngbiàntranh luận, tranh cãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

辩论;争辩;为自己解释说明。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + tân ngữ + 辩解/辩护

Biện bạch, bào chữa cho ai đó hoặc hành vi nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “辩” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1