Chuyển đến nội dung
电话线路電話線路

diànhuàxiànlù

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường dây điện thoại
  2. tuyến đường dây điện thoại

Ví dụ

  1. 这里的电话线路正在维修。

    Zhèlǐ de diànhuà xiànlù zhèngzài wéixiū.Đường dây điện thoại ở đây đang được bảo trì.

  2. 台风破坏了部分电话线路。

    Táifēng pòhuài le bùfen diànhuà xiànlù.Bão đã phá hỏng một phần đường dây điện thoại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电话线路繁忙 diànhuà xiànlù fánmángđường dây điện thoại bận
  • 维修电话线路 wéixiū diànhuà xiànlùsửa chữa đường dây điện thoại
  • 电话线路故障 diànhuà xiànlù gùzhàngsự cố đường dây điện thoại
  • 铺设电话线路 pūshè diànhuà xiànlùlắp đặt đường dây điện thoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

传送电话通信的整体电线网络或通道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

电话线路 + 繁忙/畅通

Miêu tả trạng thái hoạt động của đường dây liên lạc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
话
线
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1