Chuyển đến nội dung
男性

nánxìng

Hán Việt: NAM TÍNH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. nam giới
  2. phái nam
  3. đàn ông

Ví dụ

  1. 参加这次会议的男性比较多。

    Cānjiā zhè cì huìyì de nánxìng bǐjiào duō.Nam giới tham gia cuộc họp lần này tương đối nhiều.

  2. 这家健身房只对男性开放。

    Zhè jiā jiànshēnfáng zhǐ duì nánxìng kāifàng.Phòng tập gym này chỉ mở cửa cho nam giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 成年男性 chéngnián nánxìngnam giới trưởng thành
  • 男性员工 nánxìng yuángōngnhân viên nam
  • 男性朋友 nánxìng péngyoubạn bè nam giới
  • 男性魅力 nánxìng mèilìsức hút phái mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人类中属于男子的性别,也指男子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

男性 + danh từ

Làm định ngữ để chỉ đối tượng thuộc về giới tính nam. VD: 男性顾客 – Khách hàng nam.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

男
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “男性” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1