1Danh từ
- nghi ngờ
- sự đa nghi
- nghi ngờ, lòng hoài nghi
Ví dụ
Nǐ bié yíxīn tài zhòng, dàjiā dōu shì wèile nǐ hǎo.
Bạn đừng đa nghi quá, mọi người đều muốn tốt cho bạn thôi.
Tā de zhèxiē qíguài xíngwéi yǐnqǐ le jǐngchá de yíxīn.
Những hành vi kỳ lạ của anh ta đã dấy lên sự nghi ngờ của cảnh sát.
Wǒ yíxīn tā zài bèihòu shuō wǒ de huàihuà.
Tôi nghi ngờ rằng anh ấy nói xấu sau lưng tôi.
Nǐ bié yíxīn tài zhòng, dàjiā dōu shì zhēnxīn xiǎng bāng nǐ de.
Bạn đừng đa nghi quá, mọi người đều thực lòng muốn giúp bạn mà.
2Danh từ, động từ
- sự hoài nghi
- đa nghi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对人或事物产生不信任的心理;也指怀疑、猜测。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
引起/产生 + 疑心
Làm dấy lên hoặc nảy sinh mối nghi ngờ. VD: 他的话引起了大家的疑心。– Lời nói của anh ấy khiến mọi người nảy sinh nghi ngờ.
疑心 + cụm chủ vị
Đóng vai trò động từ: ngờ rằng, đoán chừng rằng. VD: 我疑心今天会下雨。– Tôi ngờ rằng hôm nay trời sẽ mưa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “疑心” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
