1Danh từ
- mối nghi ngờ
- sự lo ngại
- nghi kỵ
- nỗi nghi ngờ, mối băn khoăn
Ví dụ
Tā de jiěshì xiāochúle dàjiā de yílǜ.
Lời giải thích của anh ấy đã xua tan mối nghi ngại của mọi người.
Miànduì dàjiā de yílǜ, zhuānjiā gěichū le xiángxì de shuōmíng.
Đối mặt với những lo ngại của mọi người, chuyên gia đã đưa ra lời giải thích cặn kẽ.
Suīrán hétong qiān le, dàn tā xīnli réng yǒu yì sī yílǜ.
Mặc dù hợp đồng đã ký nhưng trong lòng anh ấy vẫn còn chút hoài nghi.
Zhǔrén de rèqíng zhāodài dǎxiāo le dàjiā xīn zhōng de yílǜ.
Sự đón tiếp niềm nở của chủ nhà đã xóa tan nỗi nghi ngờ trong lòng mọi người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
怀疑、顾虑。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
打消/消除 + 疑虑
kết hợp động từ biểu thị việc giải tỏa mối nghi ngại hoặc băn khoăn. VD: 消除群众的疑虑 – xua tan lo ngại của quần chúng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
