Chuyển đến nội dung
怀疑懷疑

huáiyí

Hán Việt: HOÀI NGHI

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. nghi ngờ
  2. hoài nghi
  3. hoài nghi, nghi ngờ
  4. nghi ngờ, ngờ vực
  5. nghi ngờ, hoài nghi

Ví dụ

  1. 我怀疑他在骗我。

    Wǒ huáiyí tā zài piàn wǒ.Tôi nghi ngờ anh ấy đang lừa dối tôi.

  2. 大家没有任何理由怀疑他的诚实。

    Dàjiā méiyǒu rènhé lǐyóu huáiyí tā de chéngshí.Mọi người không có bất kỳ lý do gì để hoài nghi lòng trung thực của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫无怀疑 háowú huáiyíkhông mảy may nghi ngờ
  • 产生怀疑 chǎnshēng huáiyínảy sinh nghi ngờ
  • 怀疑一切 huáiyí yíqièhoài nghi tất cả
  • 表示怀疑 biǎoshì huáiyíbày tỏ sự nghi ngờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心中存疑;猜测。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

怀疑 + mệnh đề / danh từ

nghi ngờ ai, cái gì hoặc nghi rằng điều gì xảy ra. VD: 我怀疑今天会下雨。– Tôi ngờ rằng hôm nay sẽ mưa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怀
疑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1