Chuyển đến nội dung
疼痛

téngtòng

Hán Việt: ĐỒNG THỐNG

Danh từTính từ

HSK5Lượng từ: 阵、次

1Danh từ

  1. cơn đau
  2. sự đau nhức

Ví dụ

  1. 药物缓解了他的疼痛。

    Yàowù huǎnjiě le tā de téngtòng.Thuốc men đã làm dịu cơn đau của anh ấy.

  2. 医生仔细询问了疼痛发生的部位和时间。

    Yīshēng zǐxì xùnwèn le téngtòng fāshēng de bùwèi hé shíjiān.Bác sĩ đã hỏi kỹ vị trí và thời gian phát sinh cơn đau.

2Tính từ

  1. đau đớn
  2. nhức nhối

Ví dụ

  1. 伤口依然十分疼痛。

    Shāngkǒu yīrán shífēn téngtòng.Vết thương vẫn còn rất đau đớn.

  2. 他的背部十分疼痛,无法站立。

    Tā de bèibù shífēn téngtòng, wúfǎ zhànlì.Lưng của anh ấy rất đau, không thể đứng dậy được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剧烈疼痛 jùliè téngtòngđau dữ dội
  • 减轻疼痛 jiǎnqīng téngtònggiảm bớt cơn đau
  • 缓解疼痛 huǎnjiě téngtònglàm dịu cơn đau
  • 感到疼痛 gǎndào téngtòngcảm thấy đau nhức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因疾病、创伤等引起的难受感觉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

缓解/减轻 + 疼痛

làm dịu hoặc giảm bớt cơn đau. VD: 这种药能有效缓解疼痛。– Loại thuốc này có thể giảm đau hiệu quả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

疼
痛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1