Chuyển đến nội dung
消失

xiāoshī

Hán Việt: TIÊU THẤT

HSK5

1Động từ

  1. biến mất
  2. tiêu tan
  3. biến mất, tan biến
  4. biến mất, tiêu tan

Ví dụ

  1. 太阳出来后,大雾渐渐消失了。

    Tàiyáng chūlái hòu, dàwù jiànjiàn xiāoshī le.

    Sau khi mặt trời mọc, sương mù dày đặc dần dần biến mất.

  2. 听到这个好消息,他的烦恼全消失了。

    Tīng dào zhè ge hǎo xiāoxi, tā de fánnǎo quán xiāoshī le.

    Nghe được tin tốt này, mọi phiền muộn của anh ấy đều tiêu tan.

  3. 小船很快消失在远处的地平线上。

    Xiǎochuán hěn kuài xiāoshī zài yuǎnchù de dìpíngxiàn shang.

    Chiếc thuyền nhỏ nhanh chóng biến mất nơi đường chân trời xa xăm.

  4. 那道神秘的光芒在山峰后面突然消失了。

    Nà dào shénmì de guāngmáng zài shānfēng hòumiàn tūrán xiāoshī le.

    Tia sáng huyền bí đó bỗng nhiên biến mất sau ngọn núi.

  5. 太阳升起后,浓雾很快就消失了。

    Tàiyáng shēngqǐ hòu, nóngwù hěn kuài jiù xiāoshī le.

    Mặt trời vừa lên, màn sương dày đặc liền biến mất ngay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 渐渐消失 jiànjiàn xiāoshīdần dần biến mất
  • 完全消失 wánquán xiāoshīhoàn toàn biến mất
  • 消失不见 xiāoshī bú jiànbiến mất không thấy đâu
  • 痛苦消失 tòngkǔ xiāoshīnỗi đau tiêu tan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物逐渐减少以至没有;事物不复存在。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

消失 + 在……中/上/里

Biến mất ở trong một phạm vi, không gian cụ thể.

主 ngữ + 消失了

Động từ nội động từ, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau (dùng kết cấu chủ - vị).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

消
失

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1