1Động từ, tính từ
- đau
Ví dụ
2Động từ
- thương yêu
- xót
Ví dụ
3Tính từ
- đau, nhức
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
因疾病或创伤而产生的难受感觉;疼爱。
Ghi chú: Bộ Nạch (疒) chỉ đau ốm, bên trong là chữ Đông (冬 mùa đông) lạnh lẽo gây đau đớn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Bộ phận cơ thể + 疼
dùng để diễn tả đau ở bộ phận nào đó trên cơ thể. VD: 我胃疼。– Tôi bị đau dạ dày.
动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害
Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).
他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.
昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Động từ li hợp (dạng mang bổ ngữ): V + Bổ ngữ + O
Từ li hợp có kết cấu động từ - tân ngữ nên thường không thể trực tiếp mang thêm tân ngữ hoặc bổ ngữ ở phía sau. Nếu câu có bổ ngữ (như bổ ngữ kết quả, thời lượng, số lượng...) thì bổ ngữ thường phải đặt xen vào giữa từ li hợp.
昨天游完泳以后,我的耳朵一直有点儿疼。 – Hôm qua bơi xong, tai tôi cứ hơi đau.
今年他只生了一次病。 – Năm nay cậu ấy chỉ ốm có một lần.
Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “疼” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
