Chuyển đến nội dung
病患

bìnghuàn

Hán Việt: BỆNH HOẠN

Danh từ

Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. bệnh nhân
  2. người bệnh
  3. bệnh tật
  4. bệnh

Ví dụ

  1. 护士耐心地照顾每一位病患。

    Hùshi nàixīn de zhàogù měi yí wèi bìnghuàn.Y tá kiên nhẫn chăm sóc từng bệnh nhân.

  2. 这家医院每天接待数百名病患。

    Zhè jiā yīyuàn měitiān jiēdài shù bǎi míng bìnghuàn.Bệnh viện này mỗi ngày tiếp nhận hàng trăm người bệnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重症病患 zhòngzhèng bìnghuànbệnh nhân nặng
  • 慢性病患 mànxìng bìnghuànbệnh nhân mãn tính / bệnh mãn tính
  • 安抚病患 ānfǔ bìnghuànan ủi người bệnh
  • 病患家属 bìnghuàn jiāshǔngười nhà bệnh nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指生病的人;也指疾病、疾患。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + 病患 + 提供……服务/治疗

cung cấp dịch vụ/điều trị cho bệnh nhân. VD: 医院为病患提供全天候救治服务。– Bệnh viện cung cấp dịch vụ cấp cứu 24/7 cho bệnh nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

病
患

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1