Chuyển đến nội dung
病毒感染

bìngdúgǎnrǎn

Hán Việt: BỆNH ĐỘC CẢM NHIỄM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 次、场

1Danh từ

  1. nhiễm virus
  2. sự lây nhiễm virus

Ví dụ

  1. 医生确诊他为病毒感染。

    Yīshēng quèzhěn tā wéi bìngdú gǎnrǎn.Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị nhiễm virus.

  2. 很多感冒是由病毒感染引起的。

    Hěn duō gǎnmào shì yóu bìngdú gǎnrǎn yǐnqǐ de.Rất nhiều trường hợp cảm cúm là do nhiễm virus gây ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预防病毒感染 yùfáng bìngdú gǎnrǎnphòng ngừa nhiễm virus
  • 急性病毒感染 jíxìng bìngdú gǎnrǎnnhiễm virus cấp tính
  • 呼吸道病毒感染 hūxīdào bìngdú gǎnrǎnnhiễm virus đường hô hấp
  • 引起病毒感染 yǐnqǐ bìngdú gǎnrǎngây ra nhiễm virus

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由病毒侵入人体或其他生物体引起的疾病状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……引起的病毒感染

Sự nhiễm virus do nguyên nhân nào đó gây ra. VD: 这是由新型流感引起的病毒感染。– Đây là sự nhiễm virus do cúm mới gây ra.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

病
毒
感
染

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1