Chuyển đến nội dung
直径直徑

zhíjìng

Hán Việt: TRỰC KÍNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 米、厘米

1Danh từ

  1. đường kính

Ví dụ

  1. 这个圆的直径是十厘米。

    Zhège yuán de zhíjìng shì shí límǐ.Đường kính của hình tròn này là mười centimet.

  2. 这根钢管的直径是多少?

    Zhè gēn gāngguǎn de zhíjìng shì duōshao?Đường kính của ống thép này là bao nhiêu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 测量直径 cèliáng zhíjìngđo đường kính
  • 管道直径 guǎndào zhíjìngđường kính đường ống
  • 最大直径 zuìdà zhíjìngđường kính lớn nhất
  • 外直径 wài zhíjìngđường kính ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过圆心且两个端点都在圆周上的线段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

直径 + 为/是 + số từ + lượng từ

dùng để biểu thị kích thước đường kính của vật thể hình tròn hoặc hình trụ. VD: 直径为五米。– Đường kính là năm mét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

直
径

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1